hotline futabus

Schedule

Bạc Liêu

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Bạc Liêu Sài Gòn Giường 272 km 06h00 6 trip/day

160,000đ/vé

Book

Bảo Lộc

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Bảo Lộc Đà Nẵng Giường 756 km 15h38 1 trip/day

305,000đ/vé

Book
2 Bảo Lộc Huế Giường 828 km 19h00 1 trip/day

370,000đ/vé

Book

Bến Tre

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Bến Tre Sài Gòn Ghế 75 km 02h00 4 trip/day

70,000đ/vé

Book

Buôn Ma Thuột

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Buôn Ma Thuột Sài Gòn Giường 435 km 09h00 5 trip/day

240,000đ/vé

Book

Sài Gòn

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Sài Gòn Đà Lạt Giường 320 km 08h00 37 trip/day

210,000đ/vé

Book
2 Sài Gòn Buôn Ma Thuột Giường 435 km 09h00 5 trip/day

240,000đ/vé

Book
3 Sài Gòn Nha Trang Giường 427 km 12h00 7 trip/day

215,000đ/vé

Book
4 Sài Gòn Phan Thiết Giường 203 km 06h00 3 trip/day

130,000đ/vé

Book
5 Sài Gòn Cam Ranh Giường 350 km 09h00 1 trip/day

190,000đ/vé

Book
6 Sài Gòn Đà Nẵng Giường 851 km 23h00 5 trip/day

360,000đ/vé

Book
7 Sài Gòn Đắk Nông Giường 245 km 06h00 2 trip/day

140,000đ/vé

Book
8 Sài Gòn Huế Giường 943 km 25h00 1 trip/day

360,000đ/vé

Book
9 Sài Gòn Ninh Hòa Giường 463 km 12h00 1 trip/day

215,000đ/vé

Book
10 Sài Gòn Quãng Ngãi Giường 758 km 18h00 3 trip/day

300,000đ/vé

Book
11 Sài Gòn Qui Nhơn Giường 585 km 14h00 3 trip/day

250,000đ/vé

Book
12 Sài Gòn Tuy Hòa Giường 535 km 12h00 3 trip/day

230,000đ/vé

Book
13 Sài Gòn Vũng Tàu Ghế 95 km 02h30 9 trip/day

95,000đ/vé

Book
14 Sài Gòn Bạc Liêu Giường 272 km 06h00 5 trip/day

160,000đ/vé

Book
15 Sài Gòn Bến Tre Ghế 75 km 02h00 4 trip/day

70,000đ/vé

Book
16 Sài Gòn Cà Mau Giường 303 km 08h00 16 trip/day

195,000đ/vé

Book
17 Sài Gòn Cần Thơ Giường 167 km 03h30 76 trip/day

110,000đ/vé

Book
18 Sài Gòn Cao Lãnh Ghế 146 km 03h00 16 trip/day

95,000đ/vé

Book
19 Sài Gòn Châu Đốc Giường 241 km 06h15 34 trip/day

140,000đ/vé

Book
20 Sài Gòn Đại Ngãi Giường 230 km 06h00 3 trip/day

140,000đ/vé

Book
21 Sài Gòn Hà Tiên Giường 316 km 08h00 3 trip/day

175,000đ/vé

Book
22 Sài Gòn Hồng Ngự Giường 178 km 05h00 5 trip/day

115,000đ/vé

Book
23 Sài Gòn Long Xuyên Ghế 187 km 05h00 38 trip/day

125,000đ/vé

Book
24 Sài Gòn Mũi Né Giường 208 km 06h00 15 trip/day

130,000đ/vé

Book
25 Sài Gòn Năm Căn Giường 357 km 07h18 4 trip/day

200,000đ/vé

Book
26 Sài Gòn Thốt Nốt Giường/Ghế 208 km 04h30 11 trip/day

115,000đ/vé

Book
27 Sài Gòn Rạch Giá Giường 272 km 06h15 39 trip/day

150,000đ/vé

Book
28 Sài Gòn Sa Đéc Ghế 143 km 03h00 3 trip/day

95,000đ/vé

Book
29 Sài Gòn Sóc Trăng Giường 223 km 05h30 21 trip/day

130,000đ/vé

Book
30 Sài Gòn Trà Vinh Giường 133 km 03h30 12 trip/day

100,000đ/vé

Book
31 Sài Gòn Vị Thanh Giường 210 km 05h00 17 trip/day

135,000đ/vé

Book
32 Sài Gòn Vĩnh Long Ghế 131 km 03h00 2 trip/day

105,000đ/vé

Book

Nha Trang

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Nha Trang Sài Gòn Giường 429 km 12h00 8 trip/day

215,000đ/vé

Book
2 Nha Trang Đà Lạt Ghế 138 km 04h00 6 trip/day

125,000đ/vé

Book
3 Nha Trang Đà Nẵng Giường 545 km 12h00 1 trip/day

225,000đ/vé

Book

Phan Thiết

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Phan Thiết Sài Gòn Giường 206 km 06h00 3 trip/day

130,000đ/vé

Book

Cà Mau

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Cà Mau Cần Thơ Ghế 143 km 04h00 18 trip/day

120,000đ/vé

Book
2 Cà Mau Sài Gòn Giường 303 km 08h00 21 trip/day

195,000đ/vé

Book

Cam Ranh

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Cam Ranh Sài Gòn Giường 350 km 09h00 1 trip/day

190,000đ/vé

Book

Cần Thơ

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Cần Thơ Cà Mau Ghế 144 km 04h00 18 trip/day

120,000đ/vé

Book
2 Cần Thơ Châu Đốc Ghế 115 km 03h30 9 trip/day

100,000đ/vé

Book
3 Cần Thơ Đà Lạt Giường 460 km 11h00 1 trip/day

325,000đ/vé

Book
4 Cần Thơ Rạch Giá Ghế 112 km 03h30 11 trip/day

110,000đ/vé

Book
5 Cần Thơ Sài Gòn Ghế 167 km 03h30 58 trip/day

110,000đ/vé

Book

Châu Đốc

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Châu Đốc Cần Thơ Ghế 116 km 03h30 11 trip/day

100,000đ/vé

Book
2 Châu Đốc Sài Gòn Giường 241 km 06h15 32 trip/day

140,000đ/vé

Book

Đà Lạt

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Đà Lạt Sài Gòn Giường 320 km 08h00 35 trip/day

210,000đ/vé

Book
2 Đà Lạt Cần Thơ Giường 457 km 11h00 2 trip/day

325,000đ/vé

Book
3 Đà Lạt Đà Nẵng Giường 757 km 17h00 3 trip/day

265,000đ/vé

Book
4 Đà Lạt Huế Giường 844 km 17h00 1 trip/day

330,000đ/vé

Book
5 Đà Lạt Nha Trang Ghế 138 km 04h00 7 trip/day

125,000đ/vé

Book

Đà Nẵng

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Đà Nẵng Bảo Lộc Giường 756 km 15h38 1 trip/day

305,000đ/vé

Book
2 Đà Nẵng Sài Gòn Giường 850 km 23h00 6 trip/day

360,000đ/vé

Book
3 Đà Nẵng Đà Lạt Giường 666 km 17h00 5 trip/day

265,000đ/vé

Book
4 Đà Nẵng Hà Nội Giường 767 km 18h00 2 trip/day

340,000đ/vé

Book
5 Đà Nẵng Nha Trang Giường 543 km 12h00 3 trip/day

225,000đ/vé

Book

Đắk Nông

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Đắk Nông Sài Gòn Giường 245 km 06h00 2 trip/day

140,000đ/vé

Book

Hà Nội

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Hà Nội Đà Nẵng Giường 765 km 18h00 2 trip/day

340,000đ/vé

Book
2 Hà Nội Nam Định Ghế 79 km 01h30 18 trip/day

70,000đ/vé

Book

Hà Tiên

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Hà Tiên Rạch Giá Ghế 89 km 02h30 14 trip/day

70,000đ/vé

Book
2 Hà Tiên Sài Gòn Giường 314 km 08h00 4 trip/day

175,000đ/vé

Book

Hồng Ngự

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Hồng Ngự Sài Gòn Giường 178 km 05h00 5 trip/day

115,000đ/vé

Book

Huế

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Huế Bảo Lộc Giường 827 km 19h00 1 trip/day

370,000đ/vé

Book
2 Huế Sài Gòn Giường 943 km 25h00 1 trip/day

360,000đ/vé

Book
3 Huế Đà Lạt 745 km 15h35 1 trip/day

330,000đ/vé

Book

Đại Ngãi

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Đại Ngãi Sài Gòn Giường 230 km 06h00 3 trip/day

140,000đ/vé

Book

Long Xuyên

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Long Xuyên Sài Gòn Ghế 187 km 05h00 44 trip/day

125,000đ/vé

Book

Mũi Né

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Mũi Né Sài Gòn Giường 210 km 06h00 15 trip/day

130,000đ/vé

Book

Năm Căn

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Năm Căn Sài Gòn Giường 357 km 07h18 4 trip/day

200,000đ/vé

Book

Nam Định

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Nam Định Hà Nội Ghế 78 km 01h30 16 trip/day

70,000đ/vé

Book

Ninh Hòa

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Ninh Hòa Sài Gòn Giường 464 km 12h00 1 trip/day

215,000đ/vé

Book

Thốt Nốt

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Thốt Nốt Sài Gòn Giường/Ghế 208 km 04h30 11 trip/day

115,000đ/vé

Book

Quãng Ngãi

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Quãng Ngãi Sài Gòn Giường 753 km 18h00 3 trip/day

300,000đ/vé

Book

Qui Nhơn

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Qui Nhơn Sài Gòn Giường 612 km 14h00 3 trip/day

250,000đ/vé

Book

Rạch Giá

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Rạch Giá Cần Thơ Ghế 112 km 03h30 8 trip/day

110,000đ/vé

Book
2 Rạch Giá Hà Tiên Ghế 89 km 02h30 14 trip/day

70,000đ/vé

Book

Rạch giá

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Rạch giá Sài Gòn Giường 272 km 06h15 31 trip/day

150,000đ/vé

Book

Sa Đéc

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Sa Đéc Sài Gòn Ghế 143 km 03h00 5 trip/day

95,000đ/vé

Book

Sóc Trăng

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Sóc Trăng Sài Gòn Giường 223 km 05h30 21 trip/day

130,000đ/vé

Book

Trà Vinh

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Trà Vinh Sài Gòn Giường 131 km 03h30 12 trip/day

100,000đ/vé

Book

Tuy Hòa

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Tuy Hòa Sài Gòn Giường 535 km 12h00 3 trip/day

230,000đ/vé

Book

Vị Thanh

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Vị Thanh Sài Gòn Ghế 209 km 05h00 16 trip/day

135,000đ/vé

Book

Vĩnh Long

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Vĩnh Long Sài Gòn Ghế 131 km 03h00 2 trip/day

105,000đ/vé

Book

Vũng Tàu

# Origin Destination Type Distance Duration Schedule Price Time
1 Vũng Tàu Sài Gòn Ghế 96 km 03h00 9 trip/day

95,000đ/vé

Book